Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国王殺害
[Quốc Vương Sát Hại]
こくおうさつがい
🔊
Danh từ chung
giết vua
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
殺
Sát
giết; giảm
害
Hại
tổn hại; thương tích