Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民道徳
[Quốc Dân Đạo Đức]
こくみんどうとく
🔊
Danh từ chung
đạo đức quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính