国民福祉指標 [Quốc Dân Phúc Chỉ Chỉ Tiêu]
こくみんふくししひょう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phúc lợi quốc gia ròng
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
phúc lợi quốc gia ròng