Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国民公園
[Quốc Dân Công Viên]
こくみんこうえん
🔊
Danh từ chung
vườn quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại