国民党 [Quốc Dân Đảng]

こくみんとう

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Từ lịch sử

Đảng Quốc dân Hiến pháp (1910-1922)

JP: 国民党こくみんとうは、簡潔かんけつうと、政治せいじ崩壊ほうかいするまえ政府せいふ離脱りだつする必要ひつようがあった。

VI: Nói một cách ngắn gọn, Đảng Quốc dân phải rời bỏ chính phủ trước khi chính trị sụp đổ.

🔗 立憲国民党

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Quốc dân Đảng; Đảng Quốc dân Trung Quốc

🔗 中国国民党