Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国歩
[Quốc Bộ]
こくほ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
triển vọng quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân