国有 [Quốc Hữu]

こくゆう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

sở hữu quốc gia; sở hữu nhà nước; sở hữu chính phủ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ国有こくゆうすう頭脳ずのう一人ひとりだ。
Anh ấy là một trong những bộ óc hàng đầu của đất nước chúng ta.
共産きょうさん主義しゅぎしたでは、生産せいさん手段しゅだん国有こくゆうされる。
Dưới chủ nghĩa cộng sản, phương tiện sản xuất được quốc hữu hóa.
1971年せんきゅうひゃくななじゅういちねんから1987年せんきゅうひゃくはちじゅうななねんまでわたしはは日本にほん国有こくゆう鉄道てつどう駅員えきいんでした。
Từ năm 1971 đến năm 1987, mẹ tôi là nhân viên ga của Đường sắt Quốc gia Nhật Bản.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国有(こくゆう)
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi -の (国有の…)
  • Nghĩa khái quát: Thuộc sở hữu nhà nước (quốc hữu); tài sản do quốc gia sở hữu
  • Lĩnh vực: Luật tài sản công, quản lý tài sản nhà nước, chính sách công
  • Cụm thường gặp: 国有地, 国有林, 国有財産, 国有企業, 国有化, 国有地の払い下げ

2. Ý nghĩa chính

  • Tính chất sở hữu: tài sản, đất đai, doanh nghiệp thuộc quyền sở hữu của quốc gia.
  • Trong động thái chính sách: 国有化(quốc hữu hóa) – chuyển tài sản từ tư hữu/công ty tư sang sở hữu nhà nước.

3. Phân biệt

  • 国有 vs 公有: 国有 = của trung ương; 公有 có thể rộng hơn (công quyền nói chung), thường dùng cho sở hữu địa phương (公有地).
  • 国有 vs 私有: 私有 = sở hữu tư nhân, đối lập trực tiếp.
  • 国有 vs 国営: 国営 = nhà nước “vận hành/kinh doanh”; 国有 = “sở hữu”. Có thể 国有 mà không trực tiếp 国営, và ngược lại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ: 「国有地」「国有林」「国有企業」.
  • Động từ đi kèm: 「国有化する/される」「(国有地を)払い下げる」「売却する」「管理する」.
  • Xuất hiện trong tin chính sách đất đai, cổ phần hóa/quốc hữu hóa, quản lý rừng và tài sản công.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公有 Gần nghĩa Công hữu Thường chỉ sở hữu của chính quyền địa phương.
私有 Đối nghĩa Tư hữu Thuộc sở hữu cá nhân/doanh nghiệp tư.
国営 Liên quan Nhà nước vận hành Nhấn mạnh “vận hành”, không nhất thiết nói về quyền sở hữu.
国有化/民営化 Cặp trái nghĩa Quốc hữu hóa / Tư nhân hóa Chuyển đổi chế độ sở hữu.
国有財産 Thuật ngữ Tài sản quốc hữu Danh mục tài sản nhà nước quản lý.
払い下げ Liên quan Bán/chuyển nhượng tài sản công Thường nói về 国有地.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 国(コク/くに): quốc gia.
  • 有(ユウ/ある): có, sở hữu.
  • Hợp nghĩa: “có/sở hữu bởi quốc gia” → quốc hữu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, cụm 「国有地の払い下げ」 hay xuất hiện trên báo, bàn về việc bán/cho thuê đất quốc hữu cho tổ chức hoặc tư nhân – thường kèm tranh luận về minh bạch và định giá. Phân biệt khéo 「国有」 (quyền sở hữu) và 「国営」 (quyền vận hành) sẽ giúp bạn dịch chính xác các bản tin kinh tế – chính trị.

8. Câu ví dụ

  • 国有地を民間に払い下げた。
    Đã bán/chuyển nhượng đất quốc hữu cho khu vực tư nhân.
  • 主要産業を国有化する方針が発表された。
    Chính sách quốc hữu hóa các ngành chủ chốt được công bố.
  • 国有企業の再編が進む。
    Đang tiến hành tái cơ cấu các doanh nghiệp quốc hữu.
  • 国有林での伐採は厳しく管理されている。
    Việc khai thác trong rừng quốc hữu được quản lý nghiêm ngặt.
  • 違法占拠された国有地を明け渡させた。
    Buộc phải bàn giao lại khu đất quốc hữu bị chiếm dụng trái phép.
  • 国有財産台帳を更新する。
    Cập nhật sổ đăng ký tài sản quốc hữu.
  • 鉱山は一時期国有だったが、その後民営化された。
    Mỏ khoáng từng thuộc sở hữu nhà nước một thời, sau đó được tư nhân hóa.
  • 国有と公有の区別を明確にする必要がある。
    Cần làm rõ ranh giới giữa quốc hữu và công hữu.
  • 駅前の土地は国有で、公共施設に転用された。
    Khu đất trước ga thuộc quốc hữu và đã được chuyển sang làm công trình công cộng.
  • 国有財産の売却益を一般会計に繰り入れた。
    Đưa lợi nhuận bán tài sản quốc hữu vào quỹ ngân sách chung.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国有 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?