国家財政 [Quốc Gia Tài Chánh]

こっかざいせい

Danh từ chung

tài chính quốc gia

🔗 地方財政

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

国家こっか財政ざいせいきびしく逼迫ひっぱくしている。
Tài chính quốc gia đang trong tình trạng khó khăn.
国家こっか財政ざいせい危機きき直面ちょくめんしている。
Quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng tài chính.
政府せいふ国家こっか財政ざいせいなおしをせまられている。
Chính phủ đang bị thúc ép phải tái cơ cấu tài chính quốc gia.