Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国家独占
[Quốc Gia Độc Chiếm]
こっかどくせん
🔊
Danh từ chung
độc quyền nhà nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
独
Độc
đơn độc; một mình; tự phát; Đức
占
Chiếm
chiếm; dự đoán