Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国家存亡
[Quốc Gia Tồn Vong]
こっかそんぼう
🔊
Danh từ chung
vận mệnh quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong