国家を挙げて [Quốc Gia Cử]

国家をあげて [Quốc Gia]

こっかをあげて

Cụm từ, thành ngữ

cả nước

JP: 国家こっかげて貧困ひんこんとのたたかいにんでいる。

VI: Quốc gia đang nỗ lực chống lại nghèo đói.