Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国家の柱石
[Quốc Gia Trụ Thạch]
こっかのちゅうせき
🔊
Danh từ chung
trụ cột quốc gia
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
柱
Trụ
cột; trụ; xi lanh; hỗ trợ
石
Thạch
đá