国外脱出 [Quốc Ngoại Thoát Xuất]
こくがいだっしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trốn ra nước ngoài
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trốn ra nước ngoài