国土庁長官 [Quốc Thổ Sảnh Trường Quan]
こくどちょうちょうかん
Danh từ chung
Tổng cục trưởng Cơ quan Đất đai Quốc gia
Danh từ chung
Tổng cục trưởng Cơ quan Đất đai Quốc gia