国務 [Quốc Vụ]

こくむ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

công việc quốc gia

JP: かれ国務こくむいそがしい。

VI: Anh ấy đang bận rộn với công việc quốc gia.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大統領だいとうりょう国務こくむいそがしい。
Tổng thống đang bận rộn với công việc ngoại giao.
国務こくむ長官ちょうかん対外たいがい関係かんけい統括とうかつする。
Ngoại trưởng phụ trách quan hệ đối ngoại.
大統領だいとうりょうかれ国務こくむ長官ちょうかん指名しめいした。
Tổng thống đã chỉ định ông ấy làm Ngoại trưởng.
パウエル米国べいこく国務こくむ長官ちょうかん来日らいにちちゅう事件じけんこった。
Trong khi Ngoại trưởng Mỹ Powell đang có mặt tại Nhật Bản, một sự kiện đã xảy ra.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 国務
  • Cách đọc: こくむ
  • Từ loại: Danh từ Hán Nhật (thuật ngữ hành chính – chính trị)
  • Lĩnh vực: Chính trị, hành chính nhà nước, ngoại giao
  • Ví dụ ghép thường gặp: 国務大臣, 国務長官(Mỹ), 国務省(Mỹ), 国務会議(lịch sử)

2. Ý nghĩa chính

国務 nghĩa là “quốc vụ”, tức là các công việc, sự vụ liên quan đến quản trị quốc gia, vận hành nhà nước, chính sách, ngoại giao... Từ này thường xuất hiện trong tên chức danh hoặc cơ quan nhà nước, mang sắc thái trang trọng – chính thức.

3. Phân biệt

  • 国務 vs 公務: 国務 nhấn mạnh “việc nước” ở tầm chính sách/quốc gia. 公務 là “công vụ” nói chung (việc công của công chức), phạm vi rộng hơn và đời thường hơn.
  • 国務 vs 政務: 政務 là “chính vụ”, liên quan hoạt động chính trị/quản trị của chính khách, bộ trưởng... 国務 nhấn mạnh phạm vi toàn quốc gia và thường gắn với thiết chế/cơ quan.
  • Cụm ghép: 国務大臣 (Bộ trưởng Nhà nước, ở Nhật), 国務長官 (Ngoại trưởng Mỹ), 国務省 (Bộ Ngoại giao Mỹ). Lưu ý cùng chữ nhưng bối cảnh quốc gia khác nhau, dịch khác nhau.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng nhiều trong văn bản pháp quy, tin tức chính trị, ngoại giao.
  • Thường xuất hiện như một phần của danh từ ghép chỉ chức danh/cơ quan: 国務大臣, 国務長官, 国務.
  • Có thể dùng như danh từ trừu tượng: 国務に携わる (tham gia công việc quốc gia), 国務の遂行 (thực thi quốc vụ).
  • Sắc thái trang trọng; trong hội thoại thường ngày hiếm khi dùng riêng lẻ nếu không nằm trong cụm cố định.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
公務 Liên quan Công vụ Việc công nói chung của công chức; rộng và trung tính hơn 国務.
政務 Liên quan Chính vụ Nhấn mạnh hoạt động chính trị/quản trị của chính khách.
国家 Liên quan Quốc gia Bối cảnh khái niệm; thường đi với 国務 để tạo cụm.
国務大臣 Biến thể ghép Bộ trưởng Nhà nước (Nhật) Chức danh trong Nội các Nhật Bản.
国務長官 Biến thể ghép Ngoại trưởng (Mỹ) Tên chức danh ở Hoa Kỳ; khác với Nhật.
私事 Đối nghĩa gần Việc riêng Đối lập về phạm vi (việc nước vs việc riêng), không phải cặp thuật ngữ trực tiếp.
行政 Liên quan Hành chính Lĩnh vực thực thi chính sách; một phần của 国務.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 国: quốc (đất nước) – On: コク
  • 務: vụ (nhiệm vụ, công việc) – On: ム
  • Hợp nghĩa: “công việc của quốc gia”, “quốc vụ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo quốc tế bằng tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cụm có 国務. Hãy chú ý quốc gia cụ thể để dịch đúng: cùng là 国務長官 nhưng ở Mỹ là “Ngoại trưởng”, trong khi ở Nhật chức danh tương tự là 外務大臣. Về sắc thái, 国務 gợi tính thể chế, pháp lý; vì vậy dùng từ này sẽ làm câu văn trang trọng và mang tính chính thức hơn.

8. Câu ví dụ

  • 国務に携わる仕事に就きたい。
    Tôi muốn làm công việc liên quan đến quốc vụ.
  • 国務大臣が記者会見を開いた。
    Bộ trưởng Nhà nước đã tổ chức họp báo.
  • アメリカの国務長官が来日した。
    Ngoại trưởng Mỹ đã tới Nhật Bản.
  • 新内閣は国務の優先順位を見直す方針だ。
    Nội các mới chủ trương xem xét lại thứ tự ưu tiên quốc vụ.
  • 外交は国務の中核を成す。
    Ngoại giao là trọng tâm của quốc vụ.
  • 非常時における国務の継続性が問われている。
    Tính liên tục của quốc vụ trong thời khẩn cấp đang bị đặt câu hỏi.
  • 彼は長年国務に尽くしてきた。
    Anh ấy đã cống hiến cho quốc vụ suốt nhiều năm.
  • 予算編成は国務の重要な一環だ。
    Việc lập ngân sách là một phần quan trọng của quốc vụ.
  • 国務省の声明によると——。
    Theo tuyên bố của Bộ Ngoại giao (Mỹ).
  • 憲法は国務の基本原則を定める。
    Hiến pháp quy định các nguyên tắc cơ bản của quốc vụ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 国務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?