Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国内需要
[Quốc Nội Nhu Yêu]
こくないじゅよう
🔊
Danh từ chung
nhu cầu trong nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
需
Nhu
nhu cầu; yêu cầu
要
Yêu
cần; điểm chính