Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
国内留学
[Quốc Nội Lưu Học]
こくないりゅうがく
🔊
Danh từ chung
du học trong nước
Hán tự
国
Quốc
quốc gia
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học