国保 [Quốc Bảo]
こくほ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảo hiểm y tế quốc gia
🔗 国民健康保険
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bảo hiểm y tế quốc gia
🔗 国民健康保険