Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固練り
[Cố Luyện]
かたねり
🔊
Danh từ chung
đặc sệt; đặc quánh
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện