固着観念 [Cố Khán 観 Niệm]
こちゃくかんねん
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ý tưởng cố định
🔗 固定観念
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ý tưởng cố định
🔗 固定観念