Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固形食
[Cố Hình Thực]
こけいしょく
🔊
Danh từ chung
thức ăn rắn; thức ăn đặc
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
食
Thực
ăn; thực phẩm