Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
固定給
[Cố Định Cấp]
こていきゅう
🔊
Danh từ chung
lương cố định
Hán tự
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
給
Cấp
lương; cấp