固定接続 [Cố Định Tiếp Tục]
こていせつぞく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết nối vĩnh viễn; kết nối cố định
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết nối vĩnh viễn; kết nối cố định