固定価格買取制度 [Cố Định Giá Cách Mãi Thủ Chế Độ]

固定価格買い取り制度 [Cố Định Giá Cách Mãi Thủ Chế Độ]

固定価格買取り制度 [Cố Định Giá Cách Mãi Thủ Chế Độ]

こていかかくかいとりせいど

Danh từ chung

hệ thống giá mua cố định (ví dụ: năng lượng mặt trời); hệ thống mua giá cố định