Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
図番号
[Đồ Phiên Hiệu]
ずばんごう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Kỹ thuật
số bản vẽ
Hán tự
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi