図画工作 [Đồ Hoạch Công Tác]
ずがこうさく
Danh từ chung
vẽ và thủ công (môn học ở trường); nghệ thuật và thủ công
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
図画・工作って、好き?
Bạn có thích môn Mỹ thuật và Thủ công không?