図法 [Đồ Pháp]
ずほう
Danh từ chung
vẽ; kỹ thuật vẽ; kỹ thuật phác thảo; phép chiếu
Danh từ chung
vẽ; kỹ thuật vẽ; kỹ thuật phác thảo; phép chiếu