図形表示装置 [Đồ Hình Biểu Thị Trang Trí]
ずけいひょうじそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị hiển thị đồ họa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị hiển thị đồ họa