図化 [Đồ Hóa]
ずか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vẽ bản đồ; lập bản đồ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vẽ bản đồ; lập bản đồ