Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
囲み取材
[Vi Thủ Tài]
かこみしゅざい
🔊
Danh từ chung
phỏng vấn tại chỗ
Hán tự
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
取
Thủ
lấy; nhận
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng