団塊ジュニア [Đoàn Khối]
だんかいジュニア
Danh từ chung
thế hệ bùng nổ dân số thứ hai
🔗 団塊の世代
Danh từ chung
thế hệ bùng nổ dân số thứ hai
🔗 団塊の世代