Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
団体賞与
[Đoàn Thể Thưởng Dữ]
だんたいしょうよ
🔊
Danh từ chung
thưởng nhóm
Hán tự
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
賞
Thưởng
giải thưởng
与
Dữ
ban tặng; tham gia