回転速度計 [Hồi Chuyển Tốc Độ Kế]
かいてんそくどけい
Danh từ chung
đồng hồ đo tốc độ quay
🔗 タコメーター
Danh từ chung
đồng hồ đo tốc độ quay
🔗 タコメーター