Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回転角
[Hồi Chuyển Giác]
かいてんかく
🔊
Danh từ chung
góc quay
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
角
Giác
góc; sừng; gạc