Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回転弾倉
[Hồi Chuyển Đạn Thương]
かいてんだんそう
🔊
Danh từ chung
ổ đạn
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc