Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回胴式遊技機
[Hồi Đỗng Thức Du Kĩ Cơ]
かいどうしきゆうぎき
🔊
Danh từ chung
máy đánh bạc
🔗 パチスロ
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
胴
Đỗng
thân; thân mình; thân tàu; trục bánh xe
式
Thức
phong cách; nghi thức
遊
Du
chơi
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
機
Cơ
máy móc; cơ hội