回書 [Hồi Thư]
かいしょ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thư luân chuyển; thư lưu hành
🔗 回状
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
trả lời (thư)
🔗 返書
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このメールは、未払いになっている請求書1111に関する2回目のメールです。
Email này là email thứ hai liên quan đến hóa đơn chưa thanh toán số 1111.