Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
回折損
[Hồi Chiết Tổn]
かいせつそん
🔊
Danh từ chung
tổn thất nhiễu xạ
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
折
Chiết
gấp; bẻ
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương