Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四頭立ての馬車
[Tứ Đầu Lập Mã Xa]
よんとうだてのばしゃ
🔊
Danh từ chung
xe ngựa bốn con
Hán tự
四
Tứ
bốn
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
馬
Mã
ngựa
車
Xa
xe