Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四百四病の外
[Tứ Bách Tứ Bệnh Ngoại]
しひゃくしびょうのほか
🔊
Danh từ chung
tương tư
Hán tự
四
Tứ
bốn
百
Bách
một trăm
病
Bệnh
bệnh; ốm
外
Ngoại
bên ngoài