Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四月
[Tứ Nguyệt]
よつき
🔊
Danh từ chung
bốn tháng
Hán tự
四
Tứ
bốn
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng