Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四季報
[Tứ Quý Báo]
しきほう
🔊
Danh từ chung
tạp chí hàng quý
Hán tự
四
Tứ
bốn
季
Quý
mùa
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng