Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四十肩
[Tứ Thập Kiên]
しじゅうかた
🔊
Danh từ chung
đau vai tuổi 40
Hán tự
四
Tứ
bốn
十
Thập
mười
肩
Kiên
vai