Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
四分儀
[Tứ Phân Nghi]
しぶんぎ
🔊
Danh từ chung
tứ phân
🔗 象限儀
Hán tự
四
Tứ
bốn
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
儀
Nghi
nghi lễ