Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
噴霧乾燥
[Phún Vụ Can Táo]
ふんむかんそう
🔊
Danh từ chung
sấy phun
Hán tự
噴
Phún
phun trào; phun ra; phát ra; xả ra
霧
Vụ
sương mù
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
燥
Táo
khô; khô cạn