器械運動 [Khí Giới Vận Động]
きかいうんどう
Danh từ chung
thể dục dụng cụ; thể dục (đặc biệt là ở trường); bài tập sử dụng thiết bị thể dục
JP: 彼は器械運動が得意だ。
VI: Anh ấy giỏi thể dục dụng cụ.