Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
器官系
[Khí Quan Hệ]
きかんけい
🔊
Danh từ chung
hệ cơ quan
Hán tự
器
Khí
dụng cụ; khả năng
官
Quan
quan chức; chính phủ
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống