器の小さい [Khí Tiểu]

うつわのちいさい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

hẹp hòi; nhỏ nhen; không linh hoạt; không tha thứ; không khoan dung

🔗 器が小さい

Trái nghĩa: 器の大きい