嗅覚器官 [Khứu Giác Khí Quan]
きゅうかくきかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ quan khứu giác
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ quan khứu giác