営業車 [Doanh Nghiệp Xa]
えいぎょうしゃ
Danh từ chung
xe thương mại (taxi, xe buýt, xe tải, v.v.)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは車の営業マンだ。
Tom là một người bán ô tô.
車の営業は何年目?
Bạn đã làm trong ngành bán ô tô được bao nhiêu năm?
車の営業を始めてどれぐらい経つ?
Bạn bắt đầu bán ô tô được bao lâu rồi?